Joe Wright66
CBRB

Joe Wright

Center Back • Bradford City • EFL League One

PAC

32

SHO

35

PAS

48

DRI

52

DEF

66

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc33
Tốc độ nước rút32

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa29
Chọn vị trí49
Lực sút44
Sút vô lê32
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy37
Đá phạt29
Chuyền dài50
Chuyền ngắn52
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn34
Thăng bằng51
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh62
Rê bóng55
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu72
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật74
Sức bền68
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng10
Phát bóng12
Chọn vị trí9
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

47

LF

49

CF

49

RF

49

RW

47

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

50

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

50

LWB

56

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

56

LB

57

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

57

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderBlockAerial Fortress