Joe Rothwell70
CDMCM

Joe Rothwell

Center Defensive Midfielder • Sheffield Utd • EFL Championship

PAC

73

SHO

65

PAS

70

DRI

71

DEF

69

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa67
Chọn vị trí69
Lực sút72
Sút vô lê64
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy75
Đá phạt79
Chuyền dài70
Chuyền ngắn71
Nhãn quan71

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh72
Rê bóng71
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu65
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật74
Sức bền70
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng13
Chọn vị trí15
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

74

LF

74

CF

74

RF

74

RW

74

LAM

74

CAM

74

RAM

74

LM

75

LCM

75

CM

75

RCM

75

RM

75

LWB

74

LDM

73

CDM

73

RDM

73

RWB

74

LB

73

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

73

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead BallTechnical