Jin Yonghao57
LMRBLBRM

Jin Yonghao

Left Midfielder • Qingdao Hainiu • CSL

PAC

80

SHO

47

PAS

50

DRI

59

DEF

43

PHY

49

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa42
Chọn vị trí53
Lực sút47
Sút vô lê46
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng46
Độ xoáy44
Đá phạt48
Chuyền dài51
Chuyền ngắn53
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn87
Thăng bằng88
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh55
Rê bóng56
Phản ứng49

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự39
Đánh đầu42
Cắt bóng40
Tắc bóng xoạc49
Tắc bóng đứng47

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật55
Sức bền69
Sức mạnh36

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng8
Phát bóng13
Chọn vị trí7
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

54

LF

51

CF

51

RF

51

RW

54

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

54

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

54

LWB

50

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

50

LB

50

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

50

GK

13