Jherson Mosquera69
RBCBCDM

Jherson Mosquera

Right Back • Deportes Tolima • CONMEBOL Libertadores

PAC

71

SHO

41

PAS

59

DRI

59

DEF

65

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa42
Chọn vị trí46
Lực sút48
Sút vô lê36
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy48
Đá phạt33
Chuyền dài56
Chuyền ngắn64
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh59
Rê bóng50
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu63
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật79
Sức bền78
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng5
Phát bóng11
Chọn vị trí14
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

56

LF

55

CF

55

RF

55

RW

56

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

59

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

59

LWB

66

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

66

LB

67

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

67

GK

15