Jérémy Guillemenot66
STCAM

Jérémy Guillemenot

Striker • Wisła Kraków • Ekstraklasa

PAC

77

SHO

65

PAS

63

DRI

66

DEF

38

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa63
Chọn vị trí66
Lực sút65
Sút vô lê63
Đá phạt đền70

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy66
Đá phạt65
Chuyền dài59
Chuyền ngắn64
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh61
Rê bóng66
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu64
Cắt bóng32
Tắc bóng xoạc36
Tắc bóng đứng42

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật76
Sức bền68
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng10
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

67

LF

67

CF

67

RF

67

RW

67

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

67

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

67

LWB

55

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

55

LB

53

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

53

GK

16