TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Jeremie Frimpong
RBRMRW
Jeremie FrimpongEA SPORTS FC 27

JeremieFrimpong

LiverpoolPremier League

Holland25 tuổi

Right Back · 172 cm · 65 kg · Chân phải

OVR81Chỉ số tổng
›
POT84+3Tiềm năng

Hậu vệ biên hỗ trợ tấn công

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
94
SHODứt điểm
62
PASChuyền bóng
74
DRIRê bóng
82
DEFPhòng ngự
72
PHYThể chất
62
Tuổi
25
Chiều cao
172 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên hỗ trợ tấn công

Mẫu hậu vệ biên hỗ trợ tấn công bằng những pha dâng cao bên hành lang. Đồng thời có nền tảng chuyền ngắn để tham gia triển khai từ phía sau.

Vì sao có nhận định này?
  • Hậu vệ biên hỗ trợ tấn công — Tạt bóng 81, Sức bền 82, Tăng tốc 95, Tắc bóng đứng 71
  • Hậu vệ biên hỗ trợ triển khai bóng — Chuyền ngắn 78, Kiểm soát bóng 81, Ý thức phòng ngự 73, Điềm tĩnh 78

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Jeremie Frimpong

Mạnh nhất

Tăng tốc

95

Đẳng cấp thế giới

#2

Tốc độ nước rút

93

Đẳng cấp thế giới

#3

Nhanh nhẹn

89

Xuất sắc

#4

Thăng bằng

88

Xuất sắc

#5

Rê bóng

82

Rất tốt

#6

Sức bền

82

Rất tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB94
Tăng tốc95
Tốc độ nước rút93

Dứt điểm

TB61
Dứt điểm65
Sút xa53
Chọn vị trí75
Lực sút62
Sút vô lê58
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

TB70
Tạt bóng81
Độ xoáy77
Đá phạt47
Chuyền dài66
Chuyền ngắn78
Nhãn quan73

Rê bóng

TB83
Nhanh nhẹn89
Thăng bằng88
Kiểm soát bóng81
Điềm tĩnh78
Rê bóng82
Phản ứng81

Phòng ngự

TB70
Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu54
Cắt bóng75
Tắc bóng xoạc79
Tắc bóng đứng71

Thể chất

TB68
Quyết liệt74
Sức bật68
Sức bền82
Sức mạnh47

Thủ môn

TB11
Đổ người12
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí13
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

73

LS

73

RS

73

LW

81

LF

78

CF

78

RF

78

RW

81

LAM

79

CAM

79

RAM

79

LM

81

LCM

76

CM

76

RCM

76

RM

81

LWB

81

LDM

75

CDM

75

RDM

75

RWB

81

LB

80

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

80

Chính

GK

19

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Slide TackleRapidQuick Step

Đặc điểm

SpeedsterAcrobat

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€35.000.000

Lương / tuần
€117.262
Phí giải phóng hợp đồng
€83.700.000
Hợp đồng đến
2030

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchHolland
CLBLiverpool
Giải đấuPremier League
Tuổi25 tuổi
Chiều cao172 cm
Cân nặng65 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#493

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB30
Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập1/6/2025
Hợp đồng đến năm2030
Vị trí ĐTQGRW
Số áo ĐTQG12

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Jeremie Frimpong?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Liverpool

Virgil van Dijk
OVR88
›
POT91+3
CB

Virgil van Dijk

Liverpool

€15M

Alisson
OVR87
›
POT90+3
GK

Alisson

Liverpool

€15M

Florian Wirtz
OVR86
›
POT90+4
CAM

Florian Wirtz

Liverpool

€100M

Alexander Isak
OVR86
›
POT88+2
ST

Alexander Isak

Liverpool

€85M

Dominik Szoboszlai
OVR86
›
POT88+2
CAM

Dominik Szoboszlai

Liverpool

€100M

Hugo Ekitiké
OVR85
›
POT88+3
ST

Hugo Ekitiké

Liverpool

€80M