Jeremie Frimpong81
RBRMRW

Jeremie Frimpong

Right Back • Liverpool • Premier League

PAC

94

SHO

62

PAS

74

DRI

82

DEF

72

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc95
Tốc độ nước rút93

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa53
Chọn vị trí75
Lực sút62
Sút vô lê58
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng81
Độ xoáy77
Đá phạt47
Chuyền dài66
Chuyền ngắn78
Nhãn quan73

Rê bóng

Nhanh nhẹn89
Thăng bằng88
Kiểm soát bóng81
Điềm tĩnh78
Rê bóng82
Phản ứng81

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu54
Cắt bóng75
Tắc bóng xoạc79
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật68
Sức bền82
Sức mạnh47

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí13
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

73

LS

73

RS

73

LW

81

LF

78

CF

78

RF

78

RW

81

LAM

79

CAM

79

RAM

79

LM

81

LCM

76

CM

76

RCM

76

RM

81

LWB

81

LDM

75

CDM

75

RDM

75

RWB

81

LB

80

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

80

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide TackleRapidQuick Step

Tags

SpeedsterAcrobat