Jean Hugonet69
CB

Jean Hugonet

Center Back • Hannover 96 • Bundesliga 2

PAC

67

SHO

46

PAS

63

DRI

61

DEF

69

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa60
Chọn vị trí42
Lực sút75
Sút vô lê30
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy39
Đá phạt37
Chuyền dài69
Chuyền ngắn66
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh69
Rê bóng58
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu66
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật73
Sức bền81
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng11
Phát bóng11
Chọn vị trí12
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

58

LF

58

CF

58

RF

58

RW

58

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

61

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

61

LWB

69

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

69

LB

69

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

69

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyBlock