Jayden Reid62
LBCB

Jayden Reid

Left Back • Sporting KC • MLS

PAC

85

SHO

32

PAS

52

DRI

62

DEF

51

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc85
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

Dứt điểm27
Sút xa25
Chọn vị trí41
Lực sút46
Sút vô lê27
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy50
Đá phạt33
Chuyền dài51
Chuyền ngắn59
Nhãn quan35

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh43
Rê bóng63
Phản ứng50

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự51
Đánh đầu45
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng51

Thể chất

Quyết liệt54
Sức bật73
Sức bền75
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng15
Phát bóng11
Chọn vị trí14
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

54

LF

50

CF

50

RF

50

RW

54

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

57

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

57

LWB

58

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

58

LB

56

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

56

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical