Jayden Joseph63
RBRM

Jayden Joseph

Right Back • Leicester City • EFL League One

PAC

78

SHO

49

PAS

55

DRI

63

DEF

56

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa47
Chọn vị trí56
Lực sút53
Sút vô lê50
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy45
Đá phạt44
Chuyền dài46
Chuyền ngắn57
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh59
Rê bóng62
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu41
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật57
Sức bền74
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng11
Phát bóng14
Chọn vị trí5
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

56

LF

54

CF

54

RF

54

RW

56

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

56

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

56

LWB

55

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

55

LB

54

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

54

GK

14