Javier Olaizola59
CBLB

Javier Olaizola

Center Back • CD Eldense • LALIGA HYPERMOTION

PAC

58

SHO

34

PAS

45

DRI

47

DEF

58

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm26
Sút xa36
Chọn vị trí42
Lực sút49
Sút vô lê30
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy41
Đá phạt29
Chuyền dài40
Chuyền ngắn55
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn46
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh51
Rê bóng38
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu61
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật67
Sức bền52
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng8
Phát bóng7
Chọn vị trí7
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LW

46

RW

46

CAM

46

LM

46

CM

48

RM

47

CDM

55

LB

56

CB

58

RB

56

GK

13