Javi Martínez67
CMCAMCDM

Javi Martínez

Center Midfielder • CD Eldense • LALIGA HYPERMOTION

PAC

64

SHO

63

PAS

64

DRI

68

DEF

62

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm63
Sút xa66
Chọn vị trí66
Lực sút63
Sút vô lê51
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy55
Đá phạt49
Chuyền dài65
Chuyền ngắn67
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh65
Rê bóng68
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu58
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật69
Sức bền82
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng10
Phát bóng11
Chọn vị trí5
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

67

LF

67

CF

67

RF

67

RW

67

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

67

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

67

LWB

65

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

65

LB

64

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

64

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical