Jansen Miller62
CB

Jansen Miller

Center Back • Sporting KC • MLS

PAC

57

SHO

31

PAS

45

DRI

42

DEF

61

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa24
Chọn vị trí29
Lực sút41
Sút vô lê21
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng34
Độ xoáy27
Đá phạt26
Chuyền dài51
Chuyền ngắn59
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn43
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh49
Rê bóng32
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu57
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật68
Sức bền56
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng14
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

42

LS

42

RS

42

LW

41

LF

41

CF

41

RF

41

RW

41

LAM

42

CAM

42

RAM

42

LM

43

LCM

46

CM

46

RCM

46

RM

43

LWB

52

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

52

LB

55

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

55

GK

14