James Penrice71
LBLMLW

James Penrice

Left Back • Rangers • Scottish Premiership

PAC

77

SHO

51

PAS

70

DRI

71

DEF

64

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm49
Sút xa53
Chọn vị trí60
Lực sút56
Sút vô lê43
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng75
Độ xoáy73
Đá phạt73
Chuyền dài65
Chuyền ngắn69
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh65
Rê bóng70
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu58
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật72
Sức bền75
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng14
Phát bóng9
Chọn vị trí7
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

67

LF

64

CF

64

RF

64

RW

67

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

68

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

68

LWB

69

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

69

LB

68

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

68

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead Ball