Jamal Baptiste63
CB

Jamal Baptiste

Center Back • Sheffield Utd • EFL Championship

PAC

68

SHO

34

PAS

46

DRI

54

DEF

62

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa30
Chọn vị trí28
Lực sút40
Sút vô lê31
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng36
Độ xoáy31
Đá phạt33
Chuyền dài53
Chuyền ngắn56
Nhãn quan39

Rê bóng

Nhanh nhẹn50
Thăng bằng51
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh56
Rê bóng53
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu63
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật73
Sức bền61
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng14
Phát bóng13
Chọn vị trí13
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

42

LS

42

RS

42

LW

42

LF

41

CF

41

RF

41

RW

42

LAM

42

CAM

42

RAM

42

LM

43

LCM

45

CM

45

RCM

45

RM

43

LWB

51

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

51

LB

53

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

53

GK

16