Jake Bidwell68
LBLM

Jake Bidwell

Left Back • Coventry City • Premier League

PAC

56

SHO

47

PAS

63

DRI

61

DEF

67

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

Dứt điểm37
Sút xa51
Chọn vị trí61
Lực sút63
Sút vô lê44
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy60
Đá phạt59
Chuyền dài61
Chuyền ngắn63
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh64
Rê bóng57
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu65
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật71
Sức bền72
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng13
Phát bóng12
Chọn vị trí12
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

60

LF

59

CF

59

RF

59

RW

60

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

62

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

62

LWB

66

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

66

LB

66

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

66

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Block