Jagoda Cyraniak60
LB

Jagoda Cyraniak

Left Back • Marseille • Arkema PL

PAC

56

SHO

27

PAS

50

DRI

56

DEF

59

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc57
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm21
Sút xa34
Chọn vị trí26
Lực sút36
Sút vô lê21
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy43
Đá phạt24
Chuyền dài60
Chuyền ngắn63
Nhãn quan28

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh41
Rê bóng56
Phản ứng50

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự51
Đánh đầu64
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật66
Sức bền62
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng8
Phát bóng9
Chọn vị trí14
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

43

LW

46

RW

46

CAM

44

LM

47

CM

51

RM

49

CDM

57

LB

56

CB

59

RB

56

GK

13