Jacob Farrell65
LBCBCDM

Jacob Farrell

Left Back • Portsmouth • EFL Championship

PAC

68

SHO

45

PAS

55

DRI

60

DEF

64

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa45
Chọn vị trí50
Lực sút62
Sút vô lê36
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy48
Đá phạt37
Chuyền dài54
Chuyền ngắn60
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh59
Rê bóng58
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu60
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật75
Sức bền69
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng14
Phát bóng5
Chọn vị trí15
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

57

LF

56

CF

56

RF

56

RW

57

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

59

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

59

LWB

65

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

65

LB

65

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

65

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptBruiser