Jack Robinson70
CB

Jack Robinson

Center Back • Birmingham City • EFL Championship

PAC

48

SHO

41

PAS

61

DRI

61

DEF

70

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút43

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa38
Chọn vị trí52
Lực sút43
Sút vô lê32
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy60
Đá phạt40
Chuyền dài67
Chuyền ngắn65
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh61
Rê bóng57
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu69
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt81
Sức bật72
Sức bền66
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng14
Phát bóng13
Chọn vị trí10
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

57

LF

56

CF

56

RF

56

RW

57

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

60

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

60

LWB

66

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

66

LB

67

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

67

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Throw