TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Jack Grealish
LMLW
Jack GrealishEA SPORTS FC 27

JackGrealish

EvertonPremier League

England31 tuổi

Left Midfielder · 180 cm · 81 kg · Chân phải

OVR82Chỉ số tổng
›
POT85+3Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh thiên về ghi bàn

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
69
SHODứt điểm
76
PASChuyền bóng
82
DRIRê bóng
86
DEFPhòng ngự
53
PHYThể chất
67
Tuổi
31
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh thiên về ghi bàn

Giá trị chính nằm ở khả năng kết thúc từ vị trí cánh: chọn vị trí để xuất hiện ở điểm nóng và dứt điểm. Vẫn có nền tảng rê dắt để tự tạo cơ hội khi cần. Còn có thể tạo phương án từ những đường tạt khi lệch ra biên.

Vì sao có nhận định này?
  • Cầu thủ chạy cánh thiên về ghi bàn — Dứt điểm 77, Chọn vị trí 79, Rê bóng 86, Kiểm soát bóng 86
  • Cầu thủ chạy cánh thiên về kiến tạo — Tạt bóng 82, Rê bóng 86, Sức bền 68, Chuyền ngắn 83

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Jack Grealish

Mạnh nhất

Kiểm soát bóng

86

Xuất sắc

#2

Điềm tĩnh

86

Xuất sắc

#3

Rê bóng

86

Xuất sắc

#4

Nhãn quan

85

Xuất sắc

#5

Thăng bằng

85

Xuất sắc

#6

Nhanh nhẹn

84

Rất tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB70
Tăng tốc70
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

TB74
Dứt điểm77
Sút xa79
Chọn vị trí79
Lực sút76
Sút vô lê72
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

TB81
Tạt bóng82
Độ xoáy83
Đá phạt74
Chuyền dài79
Chuyền ngắn83
Nhãn quan85

Rê bóng

TB85
Nhanh nhẹn84
Thăng bằng85
Kiểm soát bóng86
Điềm tĩnh86
Rê bóng86
Phản ứng83

Phòng ngự

TB51
Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu48
Cắt bóng49
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng54

Thể chất

TB66
Quyết liệt65
Sức bật64
Sức bền68
Sức mạnh67

Thủ môn

TB10
Đổ người11
Bắt bóng6
Phát bóng11
Chọn vị trí10
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

75

LS

75

RS

75

LW

80

LF

79

CF

79

RF

79

RW

80

LAM

81

CAM

81

RAM

81

LM

80

Chính

LCM

77

CM

77

RCM

77

RM

80

LWB

68

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

68

LB

64

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

64

GK

18

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Press Proven +Finesse ShotInventiveFirst Touch

Đặc điểm

Dribbler

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€20.000.000

Lương / tuần
€364.035
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBEverton
Giải đấuPremier League
Tuổi31 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng81 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiUnique
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#400

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB10
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập5/8/2021
Hợp đồng đến năm2027
Mượn từManchester City

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Jack Grealish?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Everton

Jordan Pickford
OVR85
›
POT85
GK

Jordan Pickford

Everton

€13M

James Garner
OVR82
›
POT84+2
CDM

James Garner

Everton

€45M

Kiernan Dewsbury-Hall
OVR81
›
POT82+1
CAM

Kiernan Dewsbury-Hall

Everton

€35M

James Tarkowski
OVR80
›
POT81+1
CB

James Tarkowski

Everton

€5M

Hannah Blundell
OVR79
›
POT84+5
RB

Hannah Blundell

Everton

€130K

Honoka Hayashi
OVR79
›
POT79
CM

Honoka Hayashi

Everton

€180K