Jack Grealish82
LMLW

Jack Grealish

Left Midfielder • Manchester City • Premier League

PAC

69

SHO

76

PAS

82

DRI

86

DEF

53

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm77
Sút xa79
Chọn vị trí79
Lực sút76
Sút vô lê72
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng82
Độ xoáy83
Đá phạt74
Chuyền dài79
Chuyền ngắn83
Nhãn quan85

Rê bóng

Nhanh nhẹn84
Thăng bằng85
Kiểm soát bóng86
Điềm tĩnh86
Rê bóng86
Phản ứng83

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu48
Cắt bóng49
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng54

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật64
Sức bền68
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng6
Phát bóng11
Chọn vị trí10
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

75

LS

75

RS

75

LW

80

LF

79

CF

79

RF

79

RW

80

LAM

81

CAM

81

RAM

81

LM

80

LCM

77

CM

77

RCM

77

RM

80

LWB

68

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

68

LB

64

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

64

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Press Proven +Finesse ShotInventiveFirst Touch

Tags

Dribbler