Irfan Yadwad61
LMSTRMLW

Irfan Yadwad

Left Midfielder • Chennaiyin FC • ISL

PAC

40

SHO

53

PAS

60

DRI

61

DEF

20

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc44
Tốc độ nước rút36

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa41
Chọn vị trí65
Lực sút51
Sút vô lê46
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy41
Đá phạt33
Chuyền dài63
Chuyền ngắn61
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng42
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh45
Rê bóng62
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự15
Đánh đầu55
Cắt bóng15
Tắc bóng xoạc16
Tắc bóng đứng18

Thể chất

Quyết liệt46
Sức bật66
Sức bền58
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng12
Phát bóng11
Chọn vị trí12
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

59

LF

59

CF

59

RF

59

RW

59

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

60

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

60

LWB

42

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

42

LB

39

LCB

35

CB

35

RCB

35

RB

39

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress