Ian Pilcher56
CBLB

Ian Pilcher

Center Back • San Diego FC • MLS

PAC

55

SHO

27

PAS

47

DRI

37

DEF

57

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm25
Sút xa25
Chọn vị trí20
Lực sút36
Sút vô lê25
Đá phạt đền29

Chuyền bóng

Tạt bóng31
Độ xoáy24
Đá phạt28
Chuyền dài59
Chuyền ngắn62
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn45
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng40
Điềm tĩnh41
Rê bóng29
Phản ứng49

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu54
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt46
Sức bật61
Sức bền56
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng12
Phát bóng7
Chọn vị trí9
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

38

LS

38

RS

38

LW

38

LF

38

CF

38

RF

38

RW

38

LAM

41

CAM

41

RAM

41

LM

42

LCM

46

CM

46

RCM

46

RM

42

LWB

49

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

49

LB

50

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

50

GK

15