Ian James61
CB

Ian James

Center Back • Sporting KC • MLS

PAC

52

SHO

22

PAS

37

DRI

41

DEF

59

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc51
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm18
Sút xa20
Chọn vị trí24
Lực sút33
Sút vô lê19
Đá phạt đền20

Chuyền bóng

Tạt bóng25
Độ xoáy22
Đá phạt17
Chuyền dài34
Chuyền ngắn55
Nhãn quan30

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng45
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh47
Rê bóng23
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu59
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật69
Sức bền75
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng14
Phát bóng10
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

35

LS

35

RS

35

LW

34

LF

34

CF

34

RF

34

RW

34

LAM

35

CAM

35

RAM

35

LM

36

LCM

38

CM

38

RCM

38

RM

36

LWB

45

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

45

LB

47

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

47

GK

13