Hólmbert Aron Friðjónsson63
ST

Hólmbert Aron Friðjónsson

Striker • Gwangju FC • K League 1

PAC

54

SHO

65

PAS

49

DRI

55

DEF

34

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa62
Chọn vị trí64
Lực sút74
Sút vô lê60
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng40
Độ xoáy57
Đá phạt49
Chuyền dài40
Chuyền ngắn54
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh64
Rê bóng56
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự34
Đánh đầu69
Cắt bóng39
Tắc bóng xoạc20
Tắc bóng đứng25

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật77
Sức bền53
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng12
Phát bóng9
Chọn vị trí13
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

56

LF

60

CF

60

RF

60

RW

56

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

54

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

54

LWB

43

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

43

LB

42

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

42

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

Tags

Strength