Hmingthanmawia Ralte54
RBCBLBCDM

Hmingthanmawia Ralte

Right Back • Mumbai City FC • ISL

PAC

53

SHO

27

PAS

38

DRI

36

DEF

55

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm24
Sút xa29
Chọn vị trí28
Lực sút31
Sút vô lê25
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng41
Độ xoáy40
Đá phạt21
Chuyền dài37
Chuyền ngắn41
Nhãn quan36

Rê bóng

Nhanh nhẹn36
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng39
Điềm tĩnh46
Rê bóng30
Phản ứng49

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu51
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật66
Sức bền69
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng9
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

38

LS

38

RS

38

LW

37

LF

36

CF

36

RF

36

RW

37

LAM

37

CAM

37

RAM

37

LM

40

LCM

41

CM

41

RCM

41

RM

40

LWB

50

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

50

LB

52

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

52

GK

15