Herrando74
CB

Herrando

Center Back • CA Osasuna • LALIGA EA SPORTS

PAC

45

SHO

37

PAS

57

DRI

65

DEF

75

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút38

Dứt điểm

Dứt điểm26
Sút xa41
Chọn vị trí31
Lực sút59
Sút vô lê27
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng41
Độ xoáy27
Đá phạt24
Chuyền dài67
Chuyền ngắn74
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn51
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh63
Rê bóng66
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự75
Đánh đầu77
Cắt bóng75
Tắc bóng xoạc75
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật77
Sức bền68
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng12
Phát bóng11
Chọn vị trí6
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

55

LF

56

CF

56

RF

56

RW

55

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

58

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

58

LWB

67

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

67

LB

68

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

68

GK

17