TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Herbert Bockhorn
RBRMRW
Herbert BockhornEA SPORTS FC 27

HerbertBockhorn

1. FC MagdeburgBundesliga 2

Uganda31 tuổi

Right Back · 177 cm · 76 kg · Chân phải

OVR68Chỉ số tổng
›
POT70+2Tiềm năng

Hậu vệ biên

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
74
SHODứt điểm
61
PASChuyền bóng
63
DRIRê bóng
67
DEFPhòng ngự
64
PHYThể chất
67
Tuổi
31
Chiều cao
177 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tạt bóng từ biên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 74, Tăng tốc 72, Tốc độ nước rút 76
  • khả năng tạt bóng từ biên — Tạt bóng 68, Chuyền ngắn 66, Độ xoáy 61

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Herbert Bockhorn

Mạnh nhất

Thăng bằng

81

Rất tốt

#2

Tốc độ nước rút

76

Tốt

#3

Nhanh nhẹn

75

Tốt

#4

Sức bền

74

Tốt

#5

Tăng tốc

72

Tốt

#6

Sức bật

72

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB74
Tăng tốc72
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

TB56
Dứt điểm62
Sút xa65
Chọn vị trí65
Lực sút61
Sút vô lê47
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

TB60
Tạt bóng68
Độ xoáy61
Đá phạt40
Chuyền dài64
Chuyền ngắn66
Nhãn quan60

Rê bóng

TB68
Nhanh nhẹn75
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh64
Rê bóng66
Phản ứng58

Phòng ngự

TB64
Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu62
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng66

Thể chất

TB68
Quyết liệt60
Sức bật72
Sức bền74
Sức mạnh65

Thủ môn

TB10
Đổ người7
Bắt bóng9
Phát bóng11
Chọn vị trí15
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

64

LS

64

RS

64

LW

67

LF

65

CF

65

RF

65

RW

67

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

67

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

67

LWB

68

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

68

LB

67

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

67

Chính

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.200.000

Lương / tuần
€9.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.900.000
Hợp đồng đến
2030

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchUganda
CLB1. FC Magdeburg
Giải đấuBundesliga 2
Tuổi31 tuổi
Chiều cao177 cm
Cân nặng76 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#7662

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB7
Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập6/9/2022
Hợp đồng đến năm2030

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Herbert Bockhorn?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại 1. FC Magdeburg

Barış Atik
OVR73
›
POT73
LW

Barış Atik

1. FC Magdeburg

€2.3M

Ado Onaiwu
OVR72
›
POT—
ST

Ado Onaiwu

1. FC Magdeburg

€600K

Mateusz Żukowski
OVR72
›
POT76+4
ST

Mateusz Żukowski

1. FC Magdeburg

€925K

Silas Gnaka
OVR70
›
POT—
CDM

Silas Gnaka

1. FC Magdeburg
Alexander Nollenberger
OVR70
›
POT70
LM

Alexander Nollenberger

1. FC Magdeburg

€1.4M

Emmanuel Iyoha
OVR68
›
POT69+1
LM

Emmanuel Iyoha

1. FC Magdeburg

€1.3M