Henry Kessler68
CB

Henry Kessler

Center Back • Charlotte FC • MLS

PAC

41

SHO

27

PAS

47

DRI

59

DEF

66

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc50
Tốc độ nước rút34

Dứt điểm

Dứt điểm23
Sút xa21
Chọn vị trí21
Lực sút39
Sút vô lê28
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng22
Độ xoáy32
Đá phạt28
Chuyền dài68
Chuyền ngắn68
Nhãn quan28

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng34
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh63
Rê bóng57
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu71
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật79
Sức bền52
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng6
Phát bóng6
Chọn vị trí14
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

47

LF

47

CF

47

RF

47

RW

47

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

51

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

51

LWB

61

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

61

LB

63

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

63

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide Tackle