TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Henry Cartwright
CDMCM
Henry CartwrightEA SPORTS FC 27

HenryCartwright

Bradford CityEFL League One

England21 tuổi

Center Defensive Midfielder · 175 cm · 67 kg · Chân phải

OVR62Chỉ số tổng
›
POT72+10Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
65
SHODứt điểm
53
PASChuyền bóng
57
DRIRê bóng
59
DEFPhòng ngự
59
PHYThể chất
60
Tuổi
21
Chiều cao
175 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng dẫn bóng tiến lên, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 65, Sức mạnh 60, Quyết liệt 65
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 56, Kiểm soát bóng 61, Nhanh nhẹn 66, Tăng tốc 68

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Henry Cartwright

Mạnh nhất

Thăng bằng

72

Tốt

#2

Tăng tốc

68

Trung bình

#3

Nhanh nhẹn

66

Trung bình

#4

Tắc bóng đứng

65

Trung bình

#5

Quyết liệt

65

Trung bình

#6

Tốc độ nước rút

63

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB66
Tăng tốc68
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

TB51
Dứt điểm53
Sút xa58
Chọn vị trí49
Lực sút53
Sút vô lê49
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

TB53
Tạt bóng46
Độ xoáy48
Đá phạt44
Chuyền dài58
Chuyền ngắn63
Nhãn quan60

Rê bóng

TB61
Nhanh nhẹn66
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh56
Rê bóng56
Phản ứng57

Phòng ngự

TB56
Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu40
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng65

Thể chất

TB60
Quyết liệt65
Sức bật54
Sức bền59
Sức mạnh60

Thủ môn

TB10
Đổ người6
Bắt bóng10
Phát bóng10
Chọn vị trí11
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

53

LS

53

RS

53

LW

56

LF

56

CF

56

RF

56

RW

56

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

56

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

56

LWB

56

LDM

57

CDM

57

Chính

RDM

57

RWB

56

LB

55

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

55

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€150.000

Lương / tuần
€5.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBBradford City
Giải đấuEFL League One
Tuổi21 tuổi
Chiều cao175 cm
Cân nặng67 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#14851

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB20
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập3/7/2026
Hợp đồng đến năm2029
Mượn từLeicester City

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Henry Cartwright?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Bradford City

Jon McCracken
OVR68
›
POT72+4
GK

Jon McCracken

Bradford City

€500K

Macaulay Gillesphey
OVR68
›
POT69+1
CB

Macaulay Gillesphey

Bradford City

€725K

Bobby Pointon
OVR67
›
POT74+7
CAM

Bobby Pointon

Bradford City

€900K

Ibou Touray
OVR67
›
POT67
LB

Ibou Touray

Bradford City

€625K

Antoni Šarčević
OVR67
›
POT67
CAM

Antoni Šarčević

Bradford City

€300K

Josh Neufville
OVR67
›
POT70+3
RB

Josh Neufville

Bradford City

€825K