Henrikh Mkhitaryan81
CMCAM

Henrikh Mkhitaryan

Center Midfielder • Lombardia FC • Serie A Enilive

PAC

69

SHO

77

PAS

81

DRI

82

DEF

72

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm78
Sút xa74
Chọn vị trí84
Lực sút78
Sút vô lê79
Đá phạt đền72

Chuyền bóng

Tạt bóng76
Độ xoáy83
Đá phạt69
Chuyền dài81
Chuyền ngắn85
Nhãn quan83

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng84
Điềm tĩnh86
Rê bóng82
Phản ứng83

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu68
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt82
Sức bật72
Sức bền74
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng11
Phát bóng14
Chọn vị trí5
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

79

LS

79

RS

79

LW

81

LF

82

CF

82

RF

82

RW

81

LAM

83

CAM

83

RAM

83

LM

82

LCM

83

CM

83

RCM

83

RM

82

LWB

78

LDM

79

CDM

79

RDM

79

RWB

78

LB

77

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

77

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Incisive PassInventiveJockeyAnticipateTechnicalRelentless