Heinz Lindner66
GK

Heinz Lindner

Goalkeeper • FC Zürich • Brack Super League

DIV

65

HAN

66

KIC

63

POS

68

REF

65

Tốc độ

Tăng tốc41
Tốc độ nước rút43

Dứt điểm

Dứt điểm12
Sút xa16
Chọn vị trí12
Lực sút47
Sút vô lê13
Đá phạt đền19

Chuyền bóng

Tạt bóng11
Độ xoáy17
Đá phạt17
Chuyền dài35
Chuyền ngắn24
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn45
Thăng bằng41
Kiểm soát bóng20
Điềm tĩnh64
Rê bóng11
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự12
Đánh đầu13
Cắt bóng12
Tắc bóng xoạc19
Tắc bóng đứng9

Thể chất

Quyết liệt30
Sức bật54
Sức bền32
Sức mạnh52

Thủ môn

Đổ người65
Bắt bóng66
Phát bóng63
Chọn vị trí68
Phản xạ65

Chỉ số theo vị trí

ST

26

LS

26

RS

26

LW

26

LF

28

CF

28

RF

28

RW

26

LAM

30

CAM

30

RAM

30

LM

27

LCM

30

CM

30

RCM

30

RM

27

LWB

23

LDM

26

CDM

26

RDM

26

RWB

23

LB

23

LCB

23

CB

23

RCB

23

RB

23

GK

66

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassFootwork