Heine Gikling Bruseth63
CMCAMCDM

Heine Gikling Bruseth

Center Midfielder • Kristiansund BK • Eliteserien

PAC

68

SHO

47

PAS

59

DRI

65

DEF

55

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa47
Chọn vị trí63
Lực sút44
Sút vô lê38
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy48
Đá phạt36
Chuyền dài66
Chuyền ngắn67
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh60
Rê bóng63
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu40
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc51
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt54
Sức bật49
Sức bền69
Sức mạnh54

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng12
Phát bóng10
Chọn vị trí10
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

59

LF

59

CF

59

RF

59

RW

59

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

60

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

60

LWB

56

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

56

LB

55

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

55

GK

15