TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Heiber Linares
LBLM
Heiber LinaresEA SPORTS FC 27

HeiberLinares

Academia Puerto CabelloCONMEBOL Sudamericana

Venezuela26 tuổi

Left Back · 174 cm · 69 kg · Chân phải

OVR62Chỉ số tổng
›
POT64+2Tiềm năng

Hậu vệ biên

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
71
SHODứt điểm
34
PASChuyền bóng
46
DRIRê bóng
55
DEFPhòng ngự
63
PHYThể chất
60
Tuổi
26
Chiều cao
174 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 68, Tăng tốc 71, Tốc độ nước rút 71
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 64, Sức mạnh 54, Quyết liệt 62

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Heiber Linares

Mạnh nhất

Thăng bằng

80

Rất tốt

#2

Tăng tốc

71

Tốt

#3

Tốc độ nước rút

71

Tốt

#4

Nhanh nhẹn

70

Tốt

#5

Sức bền

68

Trung bình

#6

Sức bật

66

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB71
Tăng tốc71
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

TB37
Dứt điểm35
Sút xa25
Chọn vị trí48
Lực sút37
Sút vô lê34
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

TB42
Tạt bóng45
Độ xoáy54
Đá phạt20
Chuyền dài40
Chuyền ngắn58
Nhãn quan37

Rê bóng

TB58
Nhanh nhẹn70
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh42
Rê bóng48
Phản ứng43

Phòng ngự

TB62
Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu62
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng64

Thể chất

TB63
Quyết liệt62
Sức bật66
Sức bền68
Sức mạnh54

Thủ môn

TB10
Đổ người14
Bắt bóng10
Phát bóng12
Chọn vị trí6
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

44

LS

44

RS

44

LW

45

LF

44

CF

44

RF

44

RW

45

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

47

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

47

LWB

58

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

58

LB

60

Chính

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

60

GK

13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€750.000

Lương / tuần
€4.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.800.000
Hợp đồng đến
2031

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchVenezuela
CLBAcademia Puerto Cabello
Giải đấuCONMEBOL Sudamericana
Tuổi26 tuổi
Chiều cao174 cm
Cân nặng69 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#15267

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB27
Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập1/1/2022
Hợp đồng đến năm2031

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Heiber Linares?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Academia Puerto Cabello

Joel Graterol
OVR70
›
POT75+5
GK

Joel Graterol

Academia Puerto Cabello

€1.5M

Gustavo González
OVR69
›
POT69
CDM

Gustavo González

Academia Puerto Cabello

€1.2M

Jiovany Ramos
OVR68
›
POT69+1
CB

Jiovany Ramos

Academia Puerto Cabello

€450K

Robinson Flores
OVR68
›
POT69+1
RM

Robinson Flores

Academia Puerto Cabello
Júnior Moreno
OVR67
›
POT71+4
CDM

Júnior Moreno

Academia Puerto Cabello

€250K

Jefre Vargas
OVR67
›
POT67
RB

Jefre Vargas

Academia Puerto Cabello