Héctor Villalba69
RMSTLMRW

Héctor Villalba

Right Midfielder • Barcelona SC • CONMEBOL Libertadores

PAC

79

SHO

69

PAS

64

DRI

68

DEF

44

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa68
Chọn vị trí69
Lực sút80
Sút vô lê70
Đá phạt đền61

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy69
Đá phạt55
Chuyền dài59
Chuyền ngắn65
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh66
Rê bóng66
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự44
Đánh đầu59
Cắt bóng38
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng49

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật71
Sức bền65
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng8
Chọn vị trí10
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

67

LF

67

CF

67

RF

67

RW

67

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

66

LWB

56

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

56

LB

54

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

54

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Pinged PassRapidFirst Touch