Hector Kyprianou69
CDMCM

Hector Kyprianou

Center Defensive Midfielder • Watford • EFL Championship

PAC

63

SHO

59

PAS

60

DRI

64

DEF

67

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa60
Chọn vị trí62
Lực sút57
Sút vô lê50
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy54
Đá phạt48
Chuyền dài65
Chuyền ngắn66
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh63
Rê bóng63
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu62
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật73
Sức bền82
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng7
Phát bóng5
Chọn vị trí8
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

62

LF

63

CF

63

RF

63

RW

62

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

63

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

63

LWB

64

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

64

LB

64

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

64

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderLong Ball PassAerial Fortress