Hayden Matthews64
CB

Hayden Matthews

Center Back • Portsmouth • EFL Championship

PAC

68

SHO

26

PAS

47

DRI

51

DEF

64

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm24
Sút xa18
Chọn vị trí29
Lực sút34
Sút vô lê24
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng27
Độ xoáy30
Đá phạt20
Chuyền dài60
Chuyền ngắn62
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh59
Rê bóng45
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu63
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật75
Sức bền65
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng7
Phát bóng15
Chọn vị trí9
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

46

LF

46

CF

46

RF

46

RW

46

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

50

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

50

LWB

59

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

59

LB

60

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

60

GK

14