TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Hayden Matthews
CB
Hayden MatthewsEA SPORTS FC 27

HaydenMatthews

Bradford CityEFL Championship

Australia22 tuổi

Center Back · 195 cm · 85 kg · Chân phải

OVR64Chỉ số tổng
›
POT76+12Tiềm năng

Trung vệ

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
68
SHODứt điểm
26
PASChuyền bóng
47
DRIRê bóng
51
DEFPhòng ngự
64
PHYThể chất
70
Tuổi
22
Chiều cao
195 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng tranh chấp tay đôi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 63, Sức bật 75, Sức mạnh 73
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 64, Sức mạnh 73, Quyết liệt 65

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Hayden Matthews

Mạnh nhất

Sức bật

75

Tốt

#2

Sức mạnh

73

Tốt

#3

Tăng tốc

69

Trung bình

#4

Tốc độ nước rút

68

Trung bình

#5

Ý thức phòng ngự

65

Trung bình

#6

Quyết liệt

65

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB69
Tăng tốc69
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

TB27
Dứt điểm24
Sút xa18
Chọn vị trí29
Lực sút34
Sút vô lê24
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

TB40
Tạt bóng27
Độ xoáy30
Đá phạt20
Chuyền dài60
Chuyền ngắn62
Nhãn quan42

Rê bóng

TB55
Nhanh nhẹn60
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh59
Rê bóng45
Phản ứng60

Phòng ngự

TB63
Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu63
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng64

Thể chất

TB70
Quyết liệt65
Sức bật75
Sức bền65
Sức mạnh73

Thủ môn

TB10
Đổ người11
Bắt bóng7
Phát bóng15
Chọn vị trí9
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

45

LS

45

RS

45

LW

46

LF

46

CF

46

RF

46

RW

46

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

50

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

50

LWB

59

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

59

LB

60

LCB

64

CB

64

Chính

RCB

64

RB

60

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.400.000

Lương / tuần
€4.000
Phí giải phóng hợp đồng
€3.500.000
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAustralia
CLBBradford City
Giải đấuEFL Championship
Tuổi22 tuổi
Chiều cao195 cm
Cân nặng85 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#13437

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB14
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập27/1/2025
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Hayden Matthews?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Bradford City

Jon McCracken
OVR68
›
POT72+4
GK

Jon McCracken

Bradford City

€500K

Macaulay Gillesphey
OVR68
›
POT69+1
CB

Macaulay Gillesphey

Bradford City

€725K

Bobby Pointon
OVR67
›
POT74+7
CAM

Bobby Pointon

Bradford City

€900K

Antoni Šarčević
OVR67
›
POT67
CAM

Antoni Šarčević

Bradford City

€300K

Ibou Touray
OVR67
›
POT67
LB

Ibou Touray

Bradford City

€625K

Josh Neufville
OVR67
›
POT70+3
RB

Josh Neufville

Bradford City

€825K