TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Hayden Carter
CBRB
Hayden CarterEA SPORTS FC 27

HaydenCarter

Blackburn RoversEFL Championship

England26 tuổi

Center Back · 188 cm · 81 kg · Chân phải

OVR68Chỉ số tổng
›
POT72+4Tiềm năng

Trung vệ thiên về phòng ngự

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
70
SHODứt điểm
40
PASChuyền bóng
56
DRIRê bóng
58
DEFPhòng ngự
67
PHYThể chất
77
Tuổi
26
Chiều cao
188 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ thiên về phòng ngự

Bộ chỉ số thiên về mẫu trung vệ phòng ngự trực tiếp. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Trung vệ thiên về phòng ngự — Ý thức phòng ngự 68, Tắc bóng đứng 68, Cắt bóng 66, Sức mạnh 78

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Hayden Carter

Mạnh nhất

Sức mạnh

78

Tốt

#2

Sức bật

77

Tốt

#3

Sức bền

76

Tốt

#4

Quyết liệt

74

Tốt

#5

Tốc độ nước rút

73

Tốt

#6

Ý thức phòng ngự

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB70
Tăng tốc66
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

TB42
Dứt điểm28
Sút xa45
Chọn vị trí54
Lực sút60
Sút vô lê32
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

TB50
Tạt bóng55
Độ xoáy36
Đá phạt32
Chuyền dài63
Chuyền ngắn64
Nhãn quan50

Rê bóng

TB58
Nhanh nhẹn63
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh57
Rê bóng56
Phản ứng62

Phòng ngự

TB67
Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu67
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng68

Thể chất

TB76
Quyết liệt74
Sức bật77
Sức bền76
Sức mạnh78

Thủ môn

TB10
Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng13
Chọn vị trí8
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

56

LS

56

RS

56

LW

57

LF

56

CF

56

RF

56

RW

57

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

60

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

60

LWB

67

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

67

LB

68

LCB

70

CB

70

Chính

RCB

70

RB

68

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€2.100.000

Lương / tuần
€16.000
Phí giải phóng hợp đồng
€4.099.999
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBBlackburn Rovers
Giải đấuEFL Championship
Tuổi26 tuổi
Chiều cao188 cm
Cân nặng81 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#8282

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB17
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập16/2/2018
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Hayden Carter?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Blackburn Rovers

Todd Cantwell
OVR73
›
POT75+2
CAM

Todd Cantwell

Blackburn Rovers

€2.7M

Sam Morsy
OVR71
›
POT76+5
CDM

Sam Morsy

Blackburn Rovers

€400K

Yuki Ohashi
OVR70
›
POT70
ST

Yuki Ohashi

Blackburn Rovers

€1.7M

Ryan Alebiosu
OVR70
›
POT76+6
RB

Ryan Alebiosu

Blackburn Rovers

€1.5M

Dapo Afolayan
OVR70
›
POT72+2
RM

Dapo Afolayan

Blackburn Rovers

€2.5M

Ryoya Morishita
OVR70
›
POT70
CAM

Ryoya Morishita

Blackburn Rovers

€2M