Hayden Carter68
CBRB

Hayden Carter

Center Back • Blackburn Rovers • EFL Championship

PAC

70

SHO

40

PAS

56

DRI

58

DEF

67

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa45
Chọn vị trí54
Lực sút60
Sút vô lê32
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy36
Đá phạt32
Chuyền dài63
Chuyền ngắn64
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh57
Rê bóng56
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu67
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật77
Sức bền76
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng13
Chọn vị trí8
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

57

LF

56

CF

56

RF

56

RW

57

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

60

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

60

LWB

67

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

67

LB

68

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

68

GK

16