Hayate Matsuda67
RMLMLBRB

Hayate Matsuda

Right Midfielder • Hannover 96 • Bundesliga 2

PAC

86

SHO

40

PAS

59

DRI

68

DEF

58

PHY

49

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút87

Dứt điểm

Dứt điểm43
Sút xa20
Chọn vị trí56
Lực sút53
Sút vô lê21
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy46
Đá phạt23
Chuyền dài53
Chuyền ngắn63
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn84
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh52
Rê bóng68
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu43
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt51
Sức bật49
Sức bền77
Sức mạnh34

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng8
Phát bóng12
Chọn vị trí6
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

61

LF

58

CF

58

RF

58

RW

61

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

63

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

63

LWB

62

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

62

LB

61

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

61

GK

15