Hassane Kamara72
LBLM

Hassane Kamara

Left Back • Udinese • Serie A Enilive

PAC

78

SHO

62

PAS

67

DRI

74

DEF

66

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa67
Chọn vị trí68
Lực sút74
Sút vô lê47
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng71
Độ xoáy66
Đá phạt43
Chuyền dài67
Chuyền ngắn69
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng92
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh72
Rê bóng73
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu50
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật59
Sức bền75
Sức mạnh46

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng9
Phát bóng16
Chọn vị trí9
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

71

LF

69

CF

69

RF

69

RW

71

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

71

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

71

LWB

71

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

71

LB

70

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

70

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid