Harvey Elliott77
CAMCMRW

Harvey Elliott

Center Attacking Midfielder • Liverpool • Premier League

PAC

72

SHO

71

PAS

76

DRI

81

DEF

50

PHY

44

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa76
Chọn vị trí78
Lực sút78
Sút vô lê62
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng77
Độ xoáy71
Đá phạt62
Chuyền dài72
Chuyền ngắn78
Nhãn quan78

Rê bóng

Nhanh nhẹn90
Thăng bằng90
Kiểm soát bóng80
Điềm tĩnh78
Rê bóng80
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu40
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc46
Tắc bóng đứng54

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật48
Sức bền51
Sức mạnh33

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng10
Phát bóng6
Chọn vị trí14
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

77

LF

76

CF

76

RF

76

RW

77

LAM

78

CAM

78

RAM

78

LM

77

LCM

75

CM

75

RCM

75

RM

77

LWB

67

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

67

LB

64

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

64

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse Shot

Tags

Acrobat