Harry Souttar72
CB

Harry Souttar

Center Back • Leicester City • EFL League One

PAC

45

SHO

28

PAS

51

DRI

53

DEF

71

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc38
Tốc độ nước rút51

Dứt điểm

Dứt điểm25
Sút xa26
Chọn vị trí26
Lực sút33
Sút vô lê23
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng24
Độ xoáy26
Đá phạt31
Chuyền dài66
Chuyền ngắn68
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn33
Thăng bằng30
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh64
Rê bóng52
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu74
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật77
Sức bền46
Sức mạnh90

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng12
Phát bóng12
Chọn vị trí15
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

46

LF

47

CF

47

RF

47

RW

46

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

49

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

49

LWB

59

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

59

LB

62

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

62

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header

Tags

Aerial threatStrength