TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Harrison Contreras
CMCDM
Harrison ContrerasEA SPORTS FC 27

HarrisonContreras

Academia Puerto CabelloCONMEBOL Sudamericana

Venezuela37 tuổi

Center Midfielder · 172 cm · 74 kg · Chân trái

OVR64Chỉ số tổng
›
POT68+4Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
65
SHODứt điểm
66
PASChuyền bóng
64
DRIRê bóng
65
DEFPhòng ngự
64
PHYThể chất
60
Tuổi
37
Chiều cao
172 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng dẫn bóng tiến lên và nền tảng vận động, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 62, Kiểm soát bóng 66, Nhanh nhẹn 72, Tăng tốc 65
  • nền tảng vận động — Sức bền 66, Tăng tốc 65, Tốc độ nước rút 65

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Harrison Contreras

Mạnh nhất

Đá phạt

79

Tốt

#2

Độ xoáy

77

Tốt

#3

Sút xa

72

Tốt

#4

Nhanh nhẹn

72

Tốt

#5

Lực sút

70

Tốt

#6

Đá phạt đền

70

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB65
Tăng tốc65
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

TB65
Dứt điểm62
Sút xa72
Chọn vị trí61
Lực sút70
Sút vô lê55
Đá phạt đền70

Chuyền bóng

TB67
Tạt bóng55
Độ xoáy77
Đá phạt79
Chuyền dài63
Chuyền ngắn64
Nhãn quan66

Rê bóng

TB66
Nhanh nhẹn72
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh67
Rê bóng62
Phản ứng60

Phòng ngự

TB63
Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu55
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng68

Thể chất

TB62
Quyết liệt65
Sức bật61
Sức bền66
Sức mạnh55

Thủ môn

TB10
Đổ người12
Bắt bóng8
Phát bóng8
Chọn vị trí14
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

64

LS

64

RS

64

LW

65

LF

66

CF

66

RF

66

RW

65

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

65

LCM

68

CM

68

Chính

RCM

68

RM

65

LWB

65

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

65

LB

65

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

65

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€375.000

Lương / tuần
€8.000
Phí giải phóng hợp đồng
€806.000
Hợp đồng đến
2031

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchVenezuela
CLBAcademia Puerto Cabello
Giải đấuCONMEBOL Sudamericana
Tuổi37 tuổi
Chiều cao172 cm
Cân nặng74 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#12512

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB24
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập17/1/2025
Hợp đồng đến năm2031

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Harrison Contreras?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Academia Puerto Cabello

Joel Graterol
OVR70
›
POT75+5
GK

Joel Graterol

Academia Puerto Cabello

€1.5M

Gustavo González
OVR69
›
POT69
CDM

Gustavo González

Academia Puerto Cabello

€1.2M

Jiovany Ramos
OVR68
›
POT69+1
CB

Jiovany Ramos

Academia Puerto Cabello

€450K

Robinson Flores
OVR68
›
POT69+1
RM

Robinson Flores

Academia Puerto Cabello
Júnior Moreno
OVR67
›
POT71+4
CDM

Júnior Moreno

Academia Puerto Cabello

€250K

Jefre Vargas
OVR67
›
POT67
RB

Jefre Vargas

Academia Puerto Cabello