Han Ka Ram60
CDMCM

Han Ka Ram

Center Defensive Midfielder • FC Anyang • K League 1

PAC

62

SHO

51

PAS

56

DRI

57

DEF

55

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa48
Chọn vị trí54
Lực sút57
Sút vô lê48
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy53
Đá phạt50
Chuyền dài58
Chuyền ngắn64
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh51
Rê bóng53
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự51
Đánh đầu46
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật56
Sức bền68
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng14
Phát bóng10
Chọn vị trí9
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

55

LF

55

CF

55

RF

55

RW

55

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

55

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

55

LWB

56

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

56

LB

55

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

55

GK

15