TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Hákon Valdimarsson
GK
Hákon ValdimarssonEA SPORTS FC 27

HákonValdimarsson

BrentfordPremier League

Iceland25 tuổi

Goalkeeper · 195 cm · 89 kg · Chân phải

OVR69Chỉ số tổng
›
POT77+8Tiềm năng

Thủ môn thiên về cản phá

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
68
HANBắt bóng
66
KICPhát bóng
70
POSChọn vị trí
68
REFPhản xạ
70
Tuổi
25
Chiều cao
195 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn thiên về cản phá

Bộ chỉ số thiên về mẫu thủ môn cản phá. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Thủ môn thiên về cản phá — Phản xạ 70, Đổ người 68, Chọn vị trí 68, Bắt bóng 66

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Hákon Valdimarsson

Mạnh nhất

Phát bóng

70

Tốt

#2

Phản xạ

70

Tốt

#3

Đổ người

68

Trung bình

#4

Chọn vị trí

68

Trung bình

#5

Bắt bóng

66

Trung bình

#6

Phản ứng

65

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB68
Đổ người68
Bắt bóng66
Phát bóng70
Chọn vị trí68
Phản xạ70

Tốc độ

TB41
Tăng tốc38
Tốc độ nước rút43

Dứt điểm

TB21
Dứt điểm11
Sút xa16
Chọn vị trí14
Lực sút53
Sút vô lê18
Đá phạt đền12

Chuyền bóng

TB33
Tạt bóng15
Độ xoáy29
Đá phạt10
Chuyền dài42
Chuyền ngắn40
Nhãn quan60

Rê bóng

TB34
Nhanh nhẹn32
Thăng bằng44
Kiểm soát bóng19
Điềm tĩnh32
Rê bóng13
Phản ứng65

Phòng ngự

TB11
Ý thức phòng ngự12
Đánh đầu10
Cắt bóng12
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng10

Thể chất

TB41
Quyết liệt26
Sức bật52
Sức bền35
Sức mạnh50

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

25

LS

25

RS

25

LW

24

LF

27

CF

27

RF

27

RW

24

LAM

30

CAM

30

RAM

30

LM

27

LCM

33

CM

33

RCM

33

RM

27

LWB

23

LDM

28

CDM

28

RDM

28

RWB

23

LB

21

LCB

22

CB

22

RCB

22

RB

21

GK

67

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€2.500.000

Lương / tuần
€13.000
Phí giải phóng hợp đồng
€4.800.000
Hợp đồng đến
2030

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchIceland
CLBBrentford
Giải đấuPremier League
Tuổi25 tuổi
Chiều cao195 cm
Cân nặng89 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#6875

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB12
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập26/1/2024
Hợp đồng đến năm2030
Vị trí ĐTQGGK
Số áo ĐTQG12

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Hákon Valdimarsson?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Brentford

Igor Thiago
OVR82
›
POT85+3
ST

Igor Thiago

Brentford

€65M

Michael Kayode
OVR81
›
POT85+4
RB

Michael Kayode

Brentford

€40M

Mamadou Sangaré
OVR81
›
POT87+6
CM

Mamadou Sangaré

Brentford

€40M

Mathias Jensen
OVR80
›
POT80
CM

Mathias Jensen

Brentford

€10M

Mikkel Damsgaard
OVR80
›
POT83+3
CAM

Mikkel Damsgaard

Brentford

€30M

Caoimhín Kelleher
OVR80
›
POT83+3
GK

Caoimhín Kelleher

Brentford

€28M