Haji Wright74
STLMLW

Haji Wright

Striker • Coventry City • Premier League

PAC

83

SHO

73

PAS

61

DRI

71

DEF

33

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút86

Dứt điểm

Dứt điểm75
Sút xa65
Chọn vị trí75
Lực sút75
Sút vô lê73
Đá phạt đền81

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy62
Đá phạt52
Chuyền dài46
Chuyền ngắn67
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh73
Rê bóng73
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự38
Đánh đầu73
Cắt bóng32
Tắc bóng xoạc18
Tắc bóng đứng20

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật82
Sức bền73
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng15
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

73

LS

73

RS

73

LW

71

LF

72

CF

72

RF

72

RW

71

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

70

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

70

LWB

54

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

54

LB

51

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

51

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Chip ShotRapidEnforcer