TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Guridi
CMCAMSTCDM
GuridiEA SPORTS FC 27

JonGuridi Aldalur

Sevilla FCLALIGA EA SPORTS

Spain31 tuổi

Center Midfielder · 179 cm · 70 kg · Chân trái

OVR73Chỉ số tổng
›
POT74+1Tiềm năng

Tiền vệ tổ chức từ tuyến dưới

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
54
SHODứt điểm
70
PASChuyền bóng
71
DRIRê bóng
74
DEFPhòng ngự
68
PHYThể chất
61
Tuổi
31
Chiều cao
179 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ tổ chức từ tuyến dưới

Bộ chỉ số phù hợp để tổ chức lối chơi từ tuyến dưới. Còn có thể tự dẫn bóng tiến lên khi phía trước có khoảng trống. Cần cân nhắc nếu giao nhiệm vụ lên xuống liên tục.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ tổ chức từ tuyến dưới — Chuyền ngắn 75, Chuyền dài 73, Nhãn quan 73, Điềm tĩnh 69
  • Tiền vệ dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 75, Kiểm soát bóng 75, Nhanh nhẹn 68, Chuyền ngắn 75
  • Nhiệm vụ lên xuống — Sức bền 60, Tăng tốc 55

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Guridi

Mạnh nhất

Thăng bằng

77

Tốt

#2

Chuyền ngắn

75

Tốt

#3

Kiểm soát bóng

75

Tốt

#4

Rê bóng

75

Tốt

#5

Chọn vị trí

73

Tốt

#6

Lực sút

73

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB55
Tăng tốc55
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

TB70
Dứt điểm69
Sút xa70
Chọn vị trí73
Lực sút73
Sút vô lê66
Đá phạt đền69

Chuyền bóng

TB68
Tạt bóng65
Độ xoáy65
Đá phạt55
Chuyền dài73
Chuyền ngắn75
Nhãn quan73

Rê bóng

TB73
Nhanh nhẹn68
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh69
Rê bóng75
Phản ứng73

Phòng ngự

TB67
Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu65
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng73

Thể chất

TB63
Quyết liệt70
Sức bật63
Sức bền60
Sức mạnh57

Thủ môn

TB11
Đổ người12
Bắt bóng8
Phát bóng9
Chọn vị trí11
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

69

LS

69

RS

69

LW

72

LF

72

CF

72

RF

72

RW

72

LAM

74

CAM

74

RAM

74

LM

71

LCM

74

CM

74

Chính

RCM

74

RM

71

LWB

67

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

67

LB

66

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

66

GK

18

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Aerial FortressTechnical

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€4.099.999

Lương / tuần
€26.000
Phí giải phóng hợp đồng
€9.000.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSpain
CLBSevilla FC
Giải đấuLALIGA EA SPORTS
Tuổi31 tuổi
Chiều cao179 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#3476

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB18
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Guridi?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Sevilla FC

Rosa Márquez
OVR82
›
POT85+3
CM

Rosa Márquez

Sevilla FC

€375K

Esther Sullastres
OVR80
›
POT80
GK

Esther Sullastres

Sevilla FC

€45K

Youssouf Fofana
OVR80
›
POT81+1
CM

Youssouf Fofana

Sevilla FC

€23M

Laura Pérez
OVR79
›
POT82+3
RM

Laura Pérez

Sevilla FC

€160K

Odysseas Vlachodimos
OVR79
›
POT82+3
GK

Odysseas Vlachodimos

Sevilla FC

€3M

Rubén Vargas
OVR78
›
POT78
LW

Rubén Vargas

Sevilla FC

€12M