TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Gui Freitas
CDMCM
GF
EA SPORTS FC 27

GuilhermeMota Freitas

Gil VicenteLiga Portugal

Portugal20 tuổi

Center Defensive Midfielder · 181 cm · 70 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR60Chỉ số tổng
›
POT69+9Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn phát triển tốt

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
61
SHODứt điểm
44
PASChuyền bóng
49
DRIRê bóng
56
DEFPhòng ngự
57
PHYThể chất
63
Tuổi
20
Chiều cao
181 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Gil Vicente

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Bộ chỉ số hiện có cho thấy nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 67, Tăng tốc 59, Tốc độ nước rút 62
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 63, Sức mạnh 58, Quyết liệt 65

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Gui Freitas

Mạnh nhất

Sức bền

67

Trung bình

#2

Thăng bằng

66

Trung bình

#3

Quyết liệt

65

Trung bình

#4

Chuyền ngắn

63

Trung bình

#5

Tắc bóng đứng

63

Trung bình

#6

Tốc độ nước rút

62

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB61
Tăng tốc59
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

TB44
Dứt điểm32
Sút xa35
Chọn vị trí38
Lực sút62
Sút vô lê41
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

TB49
Tạt bóng45
Độ xoáy42
Đá phạt44
Chuyền dài56
Chuyền ngắn63
Nhãn quan46

Rê bóng

TB56
Nhanh nhẹn51
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh48
Rê bóng52
Phản ứng57

Phòng ngự

TB57
Ý thức phòng ngự49
Đánh đầu59
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng63

Thể chất

TB63
Quyết liệt65
Sức bật61
Sức bền67
Sức mạnh58

Thủ môn

TB8
Đổ người6
Bắt bóng5
Phát bóng13
Chọn vị trí5
Phản xạ13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€500.000

Lương / tuần
€1.300
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchPortugal
CLBGil Vicente
Giải đấuLiga Portugal
Tuổi20 tuổi
Chiều cao181 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập1/7/2024
Hợp đồng đến năm2028

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Gui Freitas?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá CDM, chỉ số gần Gui Freitas

Fabian Wessig
OVR63
›
POT70+7
CM

Fabian Wessig

SC Verl

€950K

So sánh
DG
OVR63
›
POT71+8
CM

Djordje Gordic

Lommel SK

€1.1M

So sánh
JP
OVR63
›
POT71+8
CM

Joel Pérez

CD Tenerife

€1.1M

So sánh
Brandon Khela
OVR63
›
POT71+8
CM

Brandon Khela

Peterborough

€1.1M

So sánh
Adam Zaian
OVR63
›
POT71+8
CB

Adam Zaian

FC Petrolul

€1.2M

So sánh
Toumani Diakité
OVR63
›
POT72+9
CM

Toumani Diakité

Slavia Praha

€1M

So sánh

Cầu thủ khác của Gil Vicente

Andrew
OVR75
›
POT
GK

Andrew

Gil Vicente

€5M

Murilo
OVR74
›
POT75
RM

Murilo

Gil Vicente

€3.9M

Santi García
OVR74
›
POT80+6
CAM

Santi García

Gil Vicente

€6.5M

Héctor
OVR72
›
POT72
ST

Héctor

Gil Vicente

€2.3M

Facundo Agustín Cáseres
OVR70
›
POT77+7
CDM

Facundo Agustín Cáseres

Gil Vicente

€2.9M

Daniel Figueira
OVR70
›
POT
GK

Daniel Figueira

Gil Vicente