Grady Diangana70
CAMRMCMRW

Grady Diangana

Center Attacking Midfielder • Elche CF • LALIGA EA SPORTS

PAC

81

SHO

64

PAS

64

DRI

71

DEF

34

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc86
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa66
Chọn vị trí69
Lực sút60
Sút vô lê54
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy61
Đá phạt49
Chuyền dài60
Chuyền ngắn68
Nhãn quan71

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh54
Rê bóng71
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu49
Cắt bóng32
Tắc bóng xoạc28
Tắc bóng đứng35

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật70
Sức bền63
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng11
Chọn vị trí5
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

71

LF

69

CF

69

RF

69

RW

71

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

71

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

71

LWB

53

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

53

LB

49

LCB

40

CB

40

RCB

40

RB

49

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderInventive