Glan Martins55
CDMCM

Glan Martins

Center Defensive Midfielder • Chennaiyin FC • ISL

PAC

56

SHO

46

PAS

50

DRI

53

DEF

51

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc57
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm41
Sút xa52
Chọn vị trí40
Lực sút56
Sút vô lê38
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng40
Độ xoáy45
Đá phạt40
Chuyền dài54
Chuyền ngắn54
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh54
Rê bóng52
Phản ứng43

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu41
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc47
Tắc bóng đứng47

Thể chất

Quyết liệt48
Sức bật55
Sức bền70
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng9
Phát bóng7
Chọn vị trí12
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

50

LF

50

CF

50

RF

50

RW

50

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

51

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

51

LWB

52

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

52

LB

52

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

52

GK

14