Gísli Þórðarson64
CDMCM

Gísli Þórðarson

Center Defensive Midfielder • FC St. Pauli • Bundesliga 2

PAC

71

SHO

49

PAS

59

DRI

62

DEF

58

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa48
Chọn vị trí52
Lực sút58
Sút vô lê45
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy51
Đá phạt41
Chuyền dài63
Chuyền ngắn64
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng44
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh55
Rê bóng63
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu44
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật57
Sức bền65
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng12
Phát bóng8
Chọn vị trí11
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

60

LF

59

CF

59

RF

59

RW

60

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

61

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

61

LWB

62

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

62

LB

61

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

61

GK

16