Giorgi Tsitaishvili74
LMLBLW

Giorgi Tsitaishvili

Left Midfielder • Rayo Vallecano • LALIGA EA SPORTS

PAC

85

SHO

63

PAS

68

DRI

77

DEF

36

PHY

50

Tốc độ

Tăng tốc90
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa65
Chọn vị trí70
Lực sút64
Sút vô lê40
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy59
Đá phạt45
Chuyền dài67
Chuyền ngắn72
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn90
Thăng bằng91
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh67
Rê bóng77
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự32
Đánh đầu54
Cắt bóng34
Tắc bóng xoạc37
Tắc bóng đứng36

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật59
Sức bền80
Sức mạnh32

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí13
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

71

LF

69

CF

69

RF

69

RW

71

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

71

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

71

LWB

57

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

57

LB

53

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

53

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Low Driven ShotRapidQuick Step